Thiên la địa võng

Direct English translation

Heavenly nets, earthly snares.

Equivalent English version

The net is closing in

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình thế bị bao vây, giăng mắc kín khắp mọi phía, khiến không còn đường thoát. Thường dùng để nói về sự truy bắt, canh phòng hoặc thế lực khống chế rất chặt chẽ.
English explanation
Refers to a situation in which someone or something is surrounded on all sides with no way to escape. It is often used for tight pursuit, heavy surveillance, or an overwhelming system of control.